Tự học

ADVERBIAL CLAUSE - (MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ)

ReadzoADVERBIAL CLAUSE - (MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ)

Thủy Tinh

Thủy Tinh

09/07/2015

9793 Đã xem

ADVERBIAL CLAUSE - MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ

A. Khái niệm và phân loại mệnh đề trạng ngữ.

     1. Khái niêm:

    Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề có chức năng ngữ pháp của 1 trạng ngữ (bổ nghĩa cho một mệnh đề khác); Các mệnh đề trạng ngữ thường được gọi là mệnh đề phụ (Subordinate Clause - là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn) và các mệnh đề được bổ nghĩa thường được gọi là mệnh đề chính (Main clause - là mệnh đề có thể tồn tại độc lập và diễn tả một ý trọn vẹn).

     2. Phân loại:  Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng anh gồm có:

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian-Adverbial clause of time

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích-Adverbial clause of purpose

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả-Adverbial clause of result

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân-Adverbial clause of cause

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ quan hệ tương phản/ nhượng bộ -Adverbial clause of contrast/concession)

               *Mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách-Adverbial clause of manner

               *Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện-Adverbial clause of condition (tình trạng/điều kiện)

               *Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh-Adverbial clause comparison

B. Cách sử dụng một số mệnh đề trạng ngữ.  Chúng ta xét một số mệnh đề sau:

 

     1. Averbial clause of time. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)

            a. Khái niệm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định thời gian mà hành động của mệnh đề chính thực hiện/xảy ra.

            b. Các từ thường dùng: 

         Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng liên từ chỉ thời gian:

          Before, after, as soon as (ngay sau khi), while (trong khi), when, as (khi), until (mãi cho đến khi), till (mãi cho đến khi), once (khi mà, mỗi khi), by the time (ngay khi), whenever (bất cứ khi nào), just as (ngay khi).

Ex:      She had finished her homework before her mother came home.

When you become an adult, you will know the truth.

While they were having lunch, she said nothing to him.

            => Lưu ý: không được dùng thì tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

Ex:      I’ll drink a cup of tea before I leave. (Correct)

I’ll drink a cup of tea before I’ll leave. (Incorrect)

 

         2. Averbial clause of perpose. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích)

                 a. Khái niệm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính, bằng cách xác định mục đích mà hành động của mệnh đề chính xảy ra.

     b. Các từ thường dùng:  Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích thường được bắt đầu bằng:

               So that; in order that (để mà); lest (kẻo mà); for fear that (e rằng, sợ rằng)

               in case (e rằng, phòng khi)

Ex:      She is studing hardmain clause so that she can pass the next examsub clause

We left the house early lest we would muss the first train.

We tiptoed in order that we wouldn t make the baby up.

 => Lưu ý: Để diễn tả chỉ mục đích chúng ta còn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ sau:

                     * In order/ so as + for + noun/ phrase + to infinitive: để cho ai/ cái gì để làm gì

    Ex: In order for a film to be interesting, it must have a good plot

In order for your child to be respectful, you must educate him very early

                     * For + N/Ving

            Ex:      She went to market for some eggs.

                      * To/ So as to/ in order to + bare infinitive: để làm gì đó              

   Ex:   She is studing hard to/so as to/ in order to be able to pass the next exam.

    Hình thức phủ định:

So as not to           + bare infinitive

In order not to       + bare infinitive

             Ex:     We left the house early so as not to miss the first train.

          * With a view toprep + (not) V-ing: để (đừng) làm gì

            Ex: We left the house early with a view to not missing the first train.

                  She is studying hard with a view to being able to pass the next exam.

                   * Subject + Verb + lest/ for fear that + Subject + should/ may/ might + Verb.

   Ex: They will start early lest we should miss the 1st train.

 

         3. Averbial clause of reason.

   a. Khái niệm:

        Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do/ nguyên nhân là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định lý do/ nguyên nhân mà hành động của mệnh đề chính được thực hiện.

  b. Các từ thường dùng:

       Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thường được bắt đầu bằng các một trong các liên từ sau:

        Because, for, since, as, in as much as, now that, seeing that (đều có nghĩa là “bởi vì”)

(Trong trường hợp mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thì as mang nghĩa là “Bởi vì”. Trong trường hợp mệnh đề chỉ thời gian thì as có nghĩa là “Khi”)

Ex:      Because she is old, she retires.

Now that my mother has been away, I am cooking by myself.

 => Lưu ý 1:  

    * Liên từ chỉ lý do/nguyên nhân "for" thường không đứng đầu câu

Ex:      They cancelled the match for it rained heavily.

    * Câu có chứa mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do sẽ không thay đổi về mặt ngữ nghĩa khi ta bỏ liên từ chỉ lý do (because, for, since, as, in as much as, now that) ở mệnh đề này và thêm liên từ chỉ kết quả (so) vào trước mệnh đề kia.

  Ex: They cancelled the match for it rained heavily.

                   àIt rained heavily so they cancelled the match.

                     Because she is old, she retires.àShe is old so she retires

                     Now that my mother has been away, I am cooking by myself.

                   àMy mother has been away so I am cooking by myself

   * Để diễn tả lý do, ta còn có thể sử dụng các giới từ sau đây:

                        Because of                 

                        On account of

                        By dint of (thường dùng với nghĩa tốt)     +       Noun/V-ing (phrase)

                        Due to (thường dùng với nghĩa xấu)                

                        Owing to        

                        By virtue of   

Ex:      By dint of working hard, he earns much money.

                                                Since he works hard, he earns much money.

Due to the snow, the train couldn t run.

  => Lưu ý 2:

                   # BA HÌNH THỨC CHUYỂN MỆNH ĐỀ THÀNH DANH TỪ/ DANH ĐỘNG TỪ

           * Nếu 2 mệnh đề cùng chủ ngữ, ta lấy động từ chính của mệnh đề đó thêm –ing

Ex: Because she is old, she retires

   àBecause of being old, she retires (Because of her old age, she retires)

           * Nếu 2 mệnh đề khác chủ ngữ và động từ chính là "be", ta biến tính từ sau đó thành danh từ

      Ex: Because her child is ill, she stays at homeà Because of her child s illness, she stays at home

           * Nếu 2 mệnh đề khác chủ ngữ và động từ chính là động từ thường, ta biến động từ đó thành danh từ

Ex:      Because it rained heavily, they cancelled the match.

à Because of the heavy rain, they cancelled the match.

               # ĐỔI GIỚI TỪ (PREP) THÀNH LIÊN TỪ (CONJ):  Để chuyển câu thì phải xác định đầy đủ các yếu tố sau: Subject, Verb và Tense

          Ex:  By dint of working hard, he earns much money àSince he works hard, he earns much money

                 Due to the snow, the trains couldn t run à So it snowed, the trains couldn t run

             # KHI TA THÊM “THE FACT THAT” VÀO SAU CÁC GIỚI TỪ:

 Because of, on account of, by dint of, due to, owing to, by wirtue of… thì chúng có thể được sử dụng giống như các liên từ, tức là theo sau nó là mệnh đề.

“Because of the fact that” = “Because”

Because of the fact that + Clause

Ex: Because she is a daughter of a rich man, he wants to marry her

à Because of the fact that she is a daughter of a rich man, he wants to marry her.

 

        4. Averbial clause of concession/ constract.

              a. Khái niệm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ quan hệ tương phản/nhượng bộ là mệnh đề để bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định quan hệ tương phản/nhượng bộ đối với mệnh đề chính.

              b. Các từ thường dùng: Những mệnh đề này được bắt đầu bằng:

        * Nhóm 1: Although; Though; Even though (mặc dù)

Ex: Although it rained heavily, they went out with their friends.

                   * Nhóm 2: While (trong khi); meanwhile; whereas (trong khi đó)

Ex: I like foot ball, while my sister like table tennis.

                   * Nhóm 3: However; whatever; whoever; wherever (cho dù như thế nào, cho dù cái gì, cho dù ai, cho dù đâu...)

However + adj/ adv + Subject + Verb

Ex:      However cold the weather is, I’ll go out.

However quickly he ran, he couldn’t catch the bus.

  c. Lưu ý:

       * Trong ngữ pháp truyền thống thì liên từ “Though” thường không đừng đầu câu, “Even though” có nghĩa mạnh nhất.

Ex:      Although he is old, he is very active                  

They are playing football though it rains heavily

                  * Để diễn tả quan hệ tương phản, ta còn có thể sử dụng các trạng từ sau đây:

    No matter (dù cho, dù thế nào chăng nữa), Nevertheless, Nonetheless (tuy nhiên, tuy thế, dù sao)

+ No matter: được theo sau bởi các từ how, what, where, who. Chúng ta cần nhớ:

    No matter how = however                                    No matter where = whatever

    No matter what = whatever                       No matter who = whoever

+ No matter who/ whom/ why/ when/ where + Subject + Verb

+ No matter what + Noun + Subject + Verb.

+ No matter how + Adjective/ Adverb + Subject + Verb

     Ex: No matter who you are, I still love you.

No matter how/ however fast he ran, his brother arrived first.

            No matter what/ whatever book he reads, he’ll never learn anything.

       * Câu có chứa mệnh đề trạng ngữ chỉ quan hệ tương phản được bắt đầu bằng: “Although, Though, Even though” sẽ không thay đổi về mặt ngữ nghĩa khi ta bỏ các liên từ đó và thêm “but” vào trước mệnh đề kia.

Ex: He is very active although he is old. àHe is old but he is very active

 

 

 

 

d. Để diễn tả quan hệ tương phản ta còn có thể sử dụng các giới từ sau đây:

Despite                

In spite of                         +          Noun/V-ing (phrase) (bất chấp/mặc dù)

Regardless of      

            Ex: 1. Although he is old, he is very active

àDespite being old/ his old age, he is very active

              => Lưu ý: Khi ta thêm "the fact that" vào sau các giới từ trên thì chúng được sử dụng như các liên từ

Ex: Although her little son is going to school for the first time tomorrow she is very calm

                à In spite of the fact that her little son is going to school for the first time tomorrow, she is very calm

         5. Averbial clause of place

                a. Khái niệm:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định nơi (vị trí) mà hành động của mệnh đề chính được thực hiện.

Where (nơi mà); wherever (bất cứ nơi đâu)

Ex:      I will go where you tell me. 

Sit wherever you like.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

A. Khái niệm và phân loại mệnh đề trạng ngữ.

     1. Khái niêm:

    Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề có chức năng ngữ pháp của 1 trạng ngữ (bổ nghĩa cho một mệnh đề khác); Các mệnh đề trạng ngữ thường được gọi là mệnh đề phụ (Subordinate Clause - là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn) và các mệnh đề được bổ nghĩa thường được gọi là mệnh đề chính (Main clause - là mệnh đề có thể tồn tại độc lập và diễn tả một ý trọn vẹn).

     2. Phân loại:  Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng anh gồm có:

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian-Adverbial clause of time

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích-Adverbial clause of purpose

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả-Adverbial clause of result

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân-Adverbial clause of cause

               * Mệnh đề trạng ngữ chỉ quan hệ tương phản/ nhượng bộ -Adverbial clause of contrast/concession)

               *Mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách-Adverbial clause of manner

               *Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện-Adverbial clause of condition (tình trạng/điều kiện)

               *Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh-Adverbial clause comparison

B. Cách sử dụng một số mệnh đề trạng ngữ.  Chúng ta xét một số mệnh đề sau:

 

     1. Averbial clause of time. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)

            a. Khái niệm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định thời gian mà hành động của mệnh đề chính thực hiện/xảy ra.

            b. Các từ thường dùng: 

         Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng liên từ chỉ thời gian:

          Before, after, as soon as (ngay sau khi), while (trong khi), when, as (khi), until (mãi cho đến khi), till (mãi cho đến khi), once (khi mà, mỗi khi), by the time (ngay khi), whenever (bất cứ khi nào), just as (ngay khi).

Ex:      She had finished her homework before her mother came home.

When you become an adult, you will know the truth.

While they were having lunch, she said nothing to him.

            => Lưu ý: không được dùng thì tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

Ex:      I’ll drink a cup of tea before I leave. (Correct)

I’ll drink a cup of tea before I’ll leave. (Incorrect)

 

         2. Averbial clause of perpose. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích)

                 a. Khái niệm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính, bằng cách xác định mục đích mà hành động của mệnh đề chính xảy ra.

     b. Các từ thường dùng:  Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích thường được bắt đầu bằng:

               So that; in order that (để mà); lest (kẻo mà); for fear that (e rằng, sợ rằng)

               in case (e rằng, phòng khi)

Ex:      She is studing hardmain clause so that she can pass the next examsub clause

We left the house early lest we would muss the first train.

We tiptoed in order that we wouldn t make the baby up.

 => Lưu ý: Để diễn tả chỉ mục đích chúng ta còn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ sau:

                     * In order/ so as + for + noun/ phrase + to infinitive: để cho ai/ cái gì để làm gì

    Ex: In order for a film to be interesting, it must have a good plot

In order for your child to be respectful, you must educate him very early

                     * For + N/Ving

            Ex:      She went to market for some eggs.

                      * To/ So as to/ in order to + bare infinitive: để làm gì đó              

   Ex:   She is studing hard to/so as to/ in order to be able to pass the next exam.

    Hình thức phủ định:

So as not to           + bare infinitive

In order not to       + bare infinitive

             Ex:     We left the house early so as not to miss the first train.

          * With a view toprep + (not) V-ing: để (đừng) làm gì

            Ex: We left the house early with a view to not missing the first train.

                  She is studying hard with a view to being able to pass the next exam.

                   * Subject + Verb + lest/ for fear that + Subject + should/ may/ might + Verb.

   Ex: They will start early lest we should miss the 1st train.

 

         3. Averbial clause of reason.

   a. Khái niệm:

        Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do/ nguyên nhân là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định lý do/ nguyên nhân mà hành động của mệnh đề chính được thực hiện.

  b. Các từ thường dùng:

       Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thường được bắt đầu bằng các một trong các liên từ sau:

        Because, for, since, as, in as much as, now that, seeing that (đều có nghĩa là “bởi vì”)

(Trong trường hợp mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thì as mang nghĩa là “Bởi vì”. Trong trường hợp mệnh đề chỉ thời gian thì as có nghĩa là “Khi”)

Ex:      Because she is old, she retires.

Now that my mother has been away, I am cooking by myself.

 => Lưu ý 1:  

    * Liên từ chỉ lý do/nguyên nhân "for" thường không đứng đầu câu

Ex:      They cancelled the match for it rained heavily.

    * Câu có chứa mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do sẽ không thay đổi về mặt ngữ nghĩa khi ta bỏ liên từ chỉ lý do (because, for, since, as, in as much as, now that) ở mệnh đề này và thêm liên từ chỉ kết quả (so) vào trước mệnh đề kia.

  Ex: They cancelled the match for it rained heavily.

                   àIt rained heavily so they cancelled the match.

                     Because she is old, she retires.àShe is old so she retires

                     Now that my mother has been away, I am cooking by myself.

                   àMy mother has been away so I am cooking by myself

   * Để diễn tả lý do, ta còn có thể sử dụng các giới từ sau đây:

                        Because of                 

                        On account of

                        By dint of (thường dùng với nghĩa tốt)     +       Noun/V-ing (phrase)

                        Due to (thường dùng với nghĩa xấu)                

                        Owing to        

                        By virtue of   

Ex:      By dint of working hard, he earns much money.

                                                Since he works hard, he earns much money.

Due to the snow, the train couldn t run.

  => Lưu ý 2:

                   # BA HÌNH THỨC CHUYỂN MỆNH ĐỀ THÀNH DANH TỪ/ DANH ĐỘNG TỪ

           * Nếu 2 mệnh đề cùng chủ ngữ, ta lấy động từ chính của mệnh đề đó thêm –ing

Ex: Because she is old, she retires

   àBecause of being old, she retires (Because of her old age, she retires)

           * Nếu 2 mệnh đề khác chủ ngữ và động từ chính là "be", ta biến tính từ sau đó thành danh từ

      Ex: Because her child is ill, she stays at homeà Because of her child s illness, she stays at home

           * Nếu 2 mệnh đề khác chủ ngữ và động từ chính là động từ thường, ta biến động từ đó thành danh từ

Ex:      Because it rained heavily, they cancelled the match.

à Because of the heavy rain, they cancelled the match.

               # ĐỔI GIỚI TỪ (PREP) THÀNH LIÊN TỪ (CONJ):  Để chuyển câu thì phải xác định đầy đủ các yếu tố sau: Subject, Verb và Tense

          Ex:  By dint of working hard, he earns much money àSince he works hard, he earns much money

                 Due to the snow, the trains couldn t run à So it snowed, the trains couldn t run

             # KHI TA THÊM “THE FACT THAT” VÀO SAU CÁC GIỚI TỪ:

 Because of, on account of, by dint of, due to, owing to, by wirtue of… thì chúng có thể được sử dụng giống như các liên từ, tức là theo sau nó là mệnh đề.

“Because of the fact that” = “Because”

Because of the fact that + Clause

Ex: Because she is a daughter of a rich man, he wants to marry her

à Because of the fact that she is a daughter of a rich man, he wants to marry her.

 

        4. Averbial clause of concession/ constract.

              a. Khái niệm: Mệnh đề trạng ngữ chỉ quan hệ tương phản/nhượng bộ là mệnh đề để bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định quan hệ tương phản/nhượng bộ đối với mệnh đề chính.

              b. Các từ thường dùng: Những mệnh đề này được bắt đầu bằng:

        * Nhóm 1: Although; Though; Even though (mặc dù)

Ex: Although it rained heavily, they went out with their friends.

                   * Nhóm 2: While (trong khi); meanwhile; whereas (trong khi đó)

Ex: I like foot ball, while my sister like table tennis.

                   * Nhóm 3: However; whatever; whoever; wherever (cho dù như thế nào, cho dù cái gì, cho dù ai, cho dù đâu...)

However + adj/ adv + Subject + Verb

Ex:      However cold the weather is, I’ll go out.

However quickly he ran, he couldn’t catch the bus.

  c. Lưu ý:

       * Trong ngữ pháp truyền thống thì liên từ “Though” thường không đừng đầu câu, “Even though” có nghĩa mạnh nhất.

Ex:      Although he is old, he is very active                  

They are playing football though it rains heavily

                  * Để diễn tả quan hệ tương phản, ta còn có thể sử dụng các trạng từ sau đây:

    No matter (dù cho, dù thế nào chăng nữa), Nevertheless, Nonetheless (tuy nhiên, tuy thế, dù sao)

+ No matter: được theo sau bởi các từ how, what, where, who. Chúng ta cần nhớ:

    No matter how = however                                    No matter where = whatever

    No matter what = whatever                       No matter who = whoever

+ No matter who/ whom/ why/ when/ where + Subject + Verb

+ No matter what + Noun + Subject + Verb.

+ No matter how + Adjective/ Adverb + Subject + Verb

     Ex: No matter who you are, I still love you.

No matter how/ however fast he ran, his brother arrived first.

            No matter what/ whatever book he reads, he’ll never learn anything.

       * Câu có chứa mệnh đề trạng ngữ chỉ quan hệ tương phản được bắt đầu bằng: “Although, Though, Even though” sẽ không thay đổi về mặt ngữ nghĩa khi ta bỏ các liên từ đó và thêm “but” vào trước mệnh đề kia.

Ex: He is very active although he is old. àHe is old but he is very active

 

 

 

 

d. Để diễn tả quan hệ tương phản ta còn có thể sử dụng các giới từ sau đây:

Despite                

In spite of                         +          Noun/V-ing (phrase) (bất chấp/mặc dù)

Regardless of      

            Ex: 1. Although he is old, he is very active

àDespite being old/ his old age, he is very active

              => Lưu ý: Khi ta thêm "the fact that" vào sau các giới từ trên thì chúng được sử dụng như các liên từ

Ex: Although her little son is going to school for the first time tomorrow she is very calm

                à In spite of the fact that her little son is going to school for the first time tomorrow, she is very calm

         5. Averbial clause of place

                a. Khái niệm:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn là mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính bằng cách xác định nơi (vị trí) mà hành động của mệnh đề chính được thực hiện.

Where (nơi mà); wherever (bất cứ nơi đâu)

Ex:      I will go where you tell me. 

Sit wherever you like.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bạn nghĩ sao về bài viết này ?

Bình luận về bài viết ADVERBIAL CLAUSE - (MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ)

Bài viết mới đăng

wanna join us!

Hãy tham gia cùng chúng tôi

Tại ReadZo, có rất nhiều cơ hội để phát triển kĩ năng viết đồng thời tạo dựng nguồn doanh thu. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương thức kiếm tiền online thì ReadZo sẽ giúp bạn.

Tìm hiểu thêm
Trở thành tác giả chuyên nghiệp và tự chủ tài chính